Người israel 2023 các ngày lễ
bao gồm ngày và tên các ngày lễ quốc gia, ngày lễ địa phương và ngày lễ truyền thống
2 2023 |
Tu Bishvat | 2023-02-06 | Thứ hai | Holiday sa Hebrew |
3 2023 |
Ta'anit Esther (Fast of Esther) | 2023-03-06 | Thứ hai | Holiday sa Hebrew |
| Erev Purim | 2023-03-06 | Thứ hai | Holiday sa Hebrew | |
| Purim | 2023-03-07 | Thứ ba | Lokal na pagdiriwang | |
| Shushan Purim (Jerusalem) | 2023-03-08 | Thứ tư | Lokal na pagdiriwang | |
4 2023 |
Yom HaAliyah | 2023-04-01 | vào thứ bảy | Batas sa Batas |
| Erev Pesach | 2023-04-05 | Thứ tư | Holiday sa Hebrew | |
| Lễ Vượt Qua (chỉ dành cho người Do Thái) | 2023-04-06 | Thứ năm | Mga Piyesta Opisyal na ayon sa batas | |
| Lễ Vượt Qua (chỉ dành cho người Do Thái) | 2023-04-07 | Thứ sáu | Holiday sa Hebrew | |
| Lễ Vượt Qua (chỉ dành cho người Do Thái) | 2023-04-08 | vào thứ bảy | Holiday sa Hebrew | |
| Lễ Vượt Qua (chỉ dành cho người Do Thái) | 2023-04-09 | vào ngày Chủ nhật | Holiday sa Hebrew | |
| Lễ Vượt Qua (chỉ dành cho người Do Thái) | 2023-04-10 | Thứ hai | Holiday sa Hebrew | |
| Lễ Vượt Qua (chỉ dành cho người Do Thái) | 2023-04-11 | Thứ ba | Holiday sa Hebrew | |
| Lễ Vượt Qua (chỉ dành cho người Do Thái) | 2023-04-12 | Thứ tư | Mga Piyesta Opisyal na ayon sa batas | |
| Ngày tưởng nhớ nạn diệt chủng | 2023-04-18 | Thứ ba | Holiday sa Hebrew | |
| Yom HaZikaron (Ngày tưởng niệm) | 2023-04-25 | Thứ ba | Holiday sa Hebrew | |
| Ngày Quốc Khánh | 2023-04-26 | Thứ tư | Mga Piyesta Opisyal na ayon sa batas | |
5 2023 |
Lag BaOmer | 2023-05-09 | Thứ ba | Holiday sa Hebrew |
| Yom Yerushalayim (Ngày Jerusalem) | 2023-05-19 | Thứ sáu | Lokal na pagdiriwang | |
| Erev Shavuot | 2023-05-25 | Thứ năm | Holiday sa Hebrew | |
| Shavuot | 2023-05-26 | Thứ sáu | Mga Piyesta Opisyal na ayon sa batas | |
7 2023 |
Fast of Shiva Asar B'Tammuz | 2023-07-06 | Thứ năm | Holiday sa Hebrew |
| Erev Tisha B'Av | 2023-07-26 | Thứ tư | Holiday sa Hebrew | |
| Tisha B'Av | 2023-07-27 | Thứ năm | Holiday sa Hebrew | |
9 2023 |
Erev Rosh Hashana | 2023-09-15 | Thứ sáu | Holiday sa Hebrew |
| Rosh Hashana | 2023-09-16 | vào thứ bảy | Mga Piyesta Opisyal na ayon sa batas | |
| Rosh Hashana II (ngày 2 năm mới) | 2023-09-17 | vào ngày Chủ nhật | Mga Piyesta Opisyal na ayon sa batas | |
| Tzom Gedaliah | 2023-09-18 | Thứ hai | Holiday sa Hebrew | |
| Erev Yom Kippur | 2023-09-24 | vào ngày Chủ nhật | Holiday sa Hebrew | |
| Yom Kippur | 2023-09-25 | Thứ hai | Mga Piyesta Opisyal na ayon sa batas | |
| Erev Sukkot | 2023-09-29 | Thứ sáu | Holiday sa Hebrew | |
| Sukkot I | 2023-09-30 | vào thứ bảy | Mga Piyesta Opisyal na ayon sa batas | |
10 2023 |
Sukkot II | 2023-10-01 | vào ngày Chủ nhật | Holiday sa Hebrew |
| Sukkot III | 2023-10-02 | Thứ hai | Holiday sa Hebrew | |
| Sukkot IV | 2023-10-03 | Thứ ba | Holiday sa Hebrew | |
| Sukkot V | 2023-10-04 | Thứ tư | Holiday sa Hebrew | |
| Sukkot VI | 2023-10-05 | Thứ năm | Holiday sa Hebrew | |
| Sukkot VII / Hoshanah Rabah | 2023-10-06 | Thứ sáu | Holiday sa Hebrew | |
| Shmini Atzeret | 2023-10-07 | vào thứ bảy | Mga Piyesta Opisyal na ayon sa batas | |
| Quan sát trường Yom HaAliyah | 2023-10-22 | vào ngày Chủ nhật | ||
12 2023 |
Hanukkah I (Kỳ nghỉ của ánh sáng) | 2023-12-08 | Thứ sáu | Holiday sa Hebrew |
| Hanukkah II | 2023-12-09 | vào thứ bảy | Holiday sa Hebrew | |
| Hanukkah III | 2023-12-10 | vào ngày Chủ nhật | Holiday sa Hebrew | |
| Hanukkah IV | 2023-12-11 | Thứ hai | Holiday sa Hebrew | |
| Hanukkah V | 2023-12-12 | Thứ ba | Holiday sa Hebrew | |
| Hanukkah VI / Rosh Chodesh Tevet | 2023-12-13 | Thứ tư | Holiday sa Hebrew | |
| Hanukkah VII | 2023-12-14 | Thứ năm | Holiday sa Hebrew | |
| Hanukkah VIII | 2023-12-15 | Thứ sáu | Holiday sa Hebrew |